Hướng dẫn
7 chữ kanji của các ngày trong tuần
Chỉ cần học bảy chữ kanji, bạn sẽ đọc được mọi ngày trong tuần trên lịch Nhật. Mỗi ngày được đặt theo tên một trong bảy “ánh sáng” trên bầu trời: mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh nhìn thấy được bằng mắt thường. Tiếng Anh cũng vậy: Sunday là ngày của mặt trời, Monday là ngày của mặt trăng, còn Saturday là ngày của sao Thổ.
Quy tắc: ___曜日
Ngày nào trong tuần cũng kết thúc bằng 曜日 (YOUBI), nghĩa là “ngày trong tuần”. Đặt một chữ kanji phía trước là bạn có tên của ngày đó.
| Ngày | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa của chữ kanji |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 月曜日 | げつようび GETSUYOUBI | mặt trăng |
| Thứ Ba | 火曜日 | かようび KAYOUBI | lửa (sao Hỏa) |
| Thứ Tư | 水曜日 | すいようび SUIYOUBI | nước (sao Thủy) |
| Thứ Năm | 木曜日 | もくようび MOKUYOUBI | cây (sao Mộc) |
| Thứ Sáu | 金曜日 | きんようび KINYOUBI | vàng, kim loại (sao Kim) |
| Thứ Bảy | 土曜日 | どようび DOYOUBI | đất (sao Thổ) |
| Chủ nhật | 日曜日 | にちようび NICHIYOUBI | mặt trời |
Chạm vào một chữ kanji để mở trang của chữ đó, có cách đọc, thứ tự nét và video ngắn.
Vì sao lại là lửa, nước, cây, vàng và đất?
Trong tiếng Nhật, các hành tinh được đặt tên theo năm hành. Sao Hỏa là 火星 (KASEI, “ngôi sao lửa”), sao Thủy là 水星 (SUISEI, “ngôi sao nước”), sao Mộc là 木星 (MOKUSEI, “ngôi sao cây”), sao Kim là 金星 (KINSEI, “ngôi sao vàng”) và sao Thổ là 土星 (DOSEI, “ngôi sao đất”). Tiếng Việt cũng dùng đúng những tên này: Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ! Vậy thứ Ba không hẳn là “ngày lửa”, mà là ngày của sao Hỏa.
Cách đọc là on-yomi
Phần lớn các chữ kanji này có cách đọc thuần Nhật ngắn (kun-yomi) khi đứng một mình: 月 là TSUKI (mặt trăng), 火 là HI (lửa), 水 là MIZU (nước), 木 là KI (cây). Nhưng trong tên các ngày, bạn sẽ nghe on-yomi, cách đọc gốc tiếng Hán: GETSU, KA, SUI, MOKU, KIN, DO, NICHI.
- Ở đây 土 đọc là DO. Trong từ khác bạn còn gặp TO, và TSUCHI khi nó có nghĩa là đất.
- 日 xuất hiện hai lần trong 日曜日: đầu tiên là NICHI (mặt trời), sau đó là BI trong YOUBI (ngày).
- Trên lịch và thời khóa biểu, các ngày thường được viết tắt bằng một chữ kanji: 月 火 水 木 金 土 日. Biển ghi 土日 (DONICHI) nghĩa là “thứ Bảy và Chủ nhật”, tức là cuối tuần.
Mẹo ghi nhớ: cả tuần trong một bức tranh
Hãy tưởng tượng bầu trời đêm có mặt trăng (月). Bên dưới là đống lửa trại (火) cạnh dòng sông (水), bên cạnh một cái cây (木). Ai đó đã chôn vàng (金) dưới đất (土), và buổi sáng, mặt trời (日) mọc lên. Đó là từ thứ Hai đến Chủ nhật, theo đúng thứ tự.
Câu ví dụ
きょうは 何曜日ですか。
KYOU WA NANYOUBI DESU KA.
Hôm nay là thứ mấy?
月曜日に 学校へ 行きます。
GETSUYOUBI NI GAKKOU E IKIMASU.
Thứ Hai tôi đi học.
金曜日の よるは ひまです。
KINYOUBI NO YORU WA HIMA DESU.
Tối thứ Sáu tôi rảnh.
日曜日は 店が 休みです。
NICHIYOUBI WA MISE GA YASUMI DESU.
Cửa hàng nghỉ vào Chủ nhật.
Chữ kanji 休 trong câu cuối có nghĩa là “nghỉ ngơi”. Toàn bộ câu chuyện của chữ này có trong Vì sao 休 có nghĩa là “nghỉ ngơi”?
Tiếp theo
Một số chữ kanji ở đây trông rất giống chữ khác. 土 và 士, hay 木 và 本, rất dễ nhầm. Xem Những chữ kanji trông giống nhau.
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép.