Tiếng Việt
Shibamaru & Gen

Truyện kanji số 1

Vì sao 休 có nghĩa là “nghỉ ngơi”?

Kun-yomiやす(む) (YASU(MU))
On-yomiキュウ (KYUU)
  • JLPT N5
  • 6 nét
  • Video 6 phút

Học kanji tiếng Nhật qua câu chuyện. Vì sao 休 có nghĩa là “nghỉ ngơi”? Cùng Lina, Shibamaru và Gen khám phá vì sao “người” và “cây” lại trở thành chữ kanji JLPT N5 “nghỉ ngơi” — gồm nguồn gốc chữ, thứ tự nét, cách đọc và từ vựng hằng ngày.

Xem câu chuyện

Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Phụ đề 10 ngôn ngữ. Mở trên YouTube

Câu chuyện

Gen có một ngày bận rộn: chạy, khuân đồ, học bài và không nghỉ chút nào. Khi Shibamaru rủ nghỉ trưa, Gen nói: "Không nghỉ! Mình khỏe mà!". Đến chiều, Gen ngồi phịch xuống dưới một cái cây lớn, mệt rã rời.

Lina vẽ cảnh đó vào sổ phác thảo: một người đang nghỉ bên gốc cây. Rồi bức vẽ biến thành chữ kanji. Shibamaru và Lina chỉ cho Gen thấy 人 (người) và 木 (cây) đã trở thành 休, "nghỉ ngơi" như thế nào.

Nguồn gốc của chữ 休

休 = 亻 (ninben, bộ nhân đứng) + 木 (cây): một người nghỉ bên cạnh cây.

Lưu ý: đây là cách giải thích phổ biến nhất; có học giả hiểu các dạng chữ cổ theo cách khác.

Thứ tự nét (6 nét)

  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44
  5. 55
  6. 66

Chữ kanji xuất hiện trong câu chuyện này

Cách đọc

  • Âm kun やす(む) (YASU(MU))
  • Âm on キュウ (KYUU)
  • Số nét 6

Từ có chữ 休

  • 休むやすむ

    YASUMU

    nghỉ ngơi; nghỉ (học, làm)

  • 休みやすみ

    YASUMI

    giờ nghỉ; ngày nghỉ

  • 昼休みひるやすみ

    HIRUYASUMI

    nghỉ trưa

  • 夏休みなつやすみ

    NATSUYASUMI

    kỳ nghỉ hè

  • 休日きゅうじつ

    KYUUJITSU

    ngày nghỉ; ngày lễ

  • 定休日ていきゅうび

    TEIKYUUBI

    ngày nghỉ định kỳ của cửa hàng

Âm thanh: cách đọc trong video.

Chương

  1. 0:00 Bức vẽ của Lina biến thành kanji
  2. 0:18 Một ngày bận rộn của Gen
  3. 1:12 Người bên cạnh cây
  4. 1:37 人 (người) và bộ nhân đứng
  5. 2:08 木 (cây) — người + cây = 休
  6. 2:46 Thứ tự nét
  7. 3:26 Cách đọc: YASUMU và KYUU
  8. 3:59 Okurigana
  9. 4:14 Các từ có chữ 休
  10. 5:28 Câu đố
  11. 5:55 Nghỉ ngơi để tiếp tục cố gắng

Toàn bộ lời thoại

Shibamaru và Gen nói tiếng Nhật; Lina kể chuyện bằng tiếng Anh (ở đây lời của Lina được dịch sang tiếng Việt). Hãy đọc theo, rồi thử nói to các câu tiếng Nhật.

Xem toàn bộ lời thoại (78 câu)
  • LinaXin chào, mình là Lina. Mình đang học tiếng Nhật và rất thích vẽ những gì mình nhìn thấy.
  • LinaHôm qua, mình vẽ bạn mình là Gen… và có một chuyện buồn cười đã xảy ra. Bức vẽ của mình đã biến thành một chữ kanji.
  • Genしばまる、リナ、おはよう! 今日もがんばるぞ!Shibamaru, Lina, chào buổi sáng! Hôm nay cũng cố gắng nhé!
  • Shibamaruおはよう! 元気だね。Chào buổi sáng! Cậu khỏe khoắn ghê.
  • Linaおはよう、ゲン!Chào buổi sáng, Gen!
  • Shibamaruゲン、今日は何をするの?Gen, hôm nay cậu làm gì thế?
  • Gen走って、運んで、勉強する!Chạy, khuân đồ, học bài!
  • LinaGen, cậu nhanh quá!
  • LinaHôm đó, Gen không dừng lại. Dù chỉ một phút.
  • Shibamaruゲン、お昼だよ。ちょっと休まない?Gen, trưa rồi đấy. Nghỉ một chút không?
  • Gen休まない! おれは強いからな!Không nghỉ! Vì tớ khỏe mà!
  • Shibamaru……そっか。……Vậy à.
  • Shibamaruゲン、お茶あるよ。Gen, có trà này.
  • Genだ、だいじょうぶ……まだ……いける……T-tớ không sao…… vẫn…… cố được……
  • Gen……ふう。……Phù.
  • Gen木のそば、気持ちいいな……Bên cạnh cái cây, dễ chịu thật……
  • Shibamaruゲン、だいじょうぶ?Gen, cậu ổn chứ?
  • Genちょっと、つかれちゃった……Tớ hơi mệt rồi……
  • Linaやった、できた!Yay, xong rồi!
  • Shibamaru見せて! …あっ! リナの絵、「漢字」になってるよ!Cho xem với! …A! Bức vẽ của Lina thành “chữ kanji” rồi kìa!
  • Genえっ!?Hả!?
  • Shibamaruそれが「休む」だよ、ゲン。Đó chính là “nghỉ ngơi” đấy, Gen.
  • Gen……休む?……Nghỉ ngơi?
  • Shibamaruまず、これは「人」。Đầu tiên, đây là “người”.
  • LinaTrong tiếng Nhật, đây là 人, “hito” — người. Ngày xưa, chữ này được vẽ như một người đang đứng, nhìn từ bên cạnh.
  • Shibamaru人が漢字の左に来ると、形が変わるんだ。Khi “người” đứng bên trái chữ kanji, hình dạng sẽ thay đổi.
  • LinaKhi 人 ở bên trái một chữ kanji khác, nó trở nên mảnh hơn và đứng thẳng. Hình này gọi là “ninben” — bộ nhân đứng.
  • Genほそい! おれみたいに立ってる!Mảnh quá! Đứng thẳng như tớ vậy!
  • Shibamaruそして、これは「木」。Và đây là “cây”.
  • LinaVà đây là 木, “ki” — cây. Bạn có thể thấy thân cây, cành cây và rễ cây.
  • Shibamaru人、木。いっしょにすると……?Người, cây. Ghép lại thì……?
  • Genおれだ! 木のそばの、おれだ!Là tớ! Tớ ở bên cạnh cái cây!
  • Shibamaruそう。人が木のそばで休む。だから、この字なんだ。Đúng vậy. Người nghỉ bên cạnh cây. Vì thế đây là chữ kanji “nghỉ”.
  • Shibamaru昔の人も、木のかげで休んでたんだね。Người xưa cũng nghỉ dưới bóng cây nhỉ.
  • LinaMột người tựa vào cây — đó là chữ kanji “nghỉ”. Đây là cách giải thích phổ biến nhất, dù có học giả hiểu các dạng chữ cổ theo cách khác.
  • Genよし、書くぞ! 休は6画だ!Được rồi, viết thôi! 休 có 6 nét!
  • Genまず、人の頭!Đầu tiên, đầu của người!
  • Gen人の体!Thân của người!
  • Gen次は木。よこ!Tiếp theo là cây. Nét ngang!
  • Gen木の幹!Thân cây!
  • Gen次は、左の根っこ!Tiếp theo, rễ bên trái!
  • Gen最後は、右の根っこ! 完成!Cuối cùng, rễ bên phải! Xong!
  • Shibamaru人が先で、木があと。左から右へ書くよ。Viết người trước, cây sau. Viết từ trái sang phải nhé.
  • LinaMẹo: viết phần người trước, rồi đến cây. Ở phần lớn chữ kanji, phần bên trái được viết trước phần bên phải.
  • Shibamaruいっしょに書こう。いち、に、さん、し、ご、ろく!Cùng viết nào. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu! (Thử dùng ngón tay viết lên không trung nhé!)
  • Genこれは、なんて読む?Chữ này đọc thế nào?
  • Shibamaruやすむ。YASUMU
  • Shibamaruキュウ。KYUU
  • Shibamaru「やすむ」は訓読み。日本語にもともとある言葉に、漢字を当てた読み方だよ。「キュウ」は音読み。昔の中国語の発音をもとにした読み方なんだ。“Yasumu” là âm kun: từ vốn có trong tiếng Nhật, được gán với chữ kanji này. “Kyuu” là âm on: cách đọc dựa trên phát âm tiếng Hán cổ.
  • LinaÀ, mình hiểu rồi! Yasumu là âm kun, một từ vốn có trong tiếng Nhật, được gán với chữ kanji này. Còn kyuu là âm on. Nó bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. Trong những từ chỉ viết bằng kanji, bạn thường sẽ nghe thấy kyuu.
  • Shibamaru最後の「む」は、ひらがなで書くんだ。Chữ “mu” cuối cùng được viết bằng hiragana.
  • Gen漢字とひらがなで、ひとつの言葉か!Vậy là kanji và hiragana tạo thành một từ!
  • LinaHiragana đứng sau kanji được gọi là okurigana. Nó cho thấy từ biến đổi thế nào: yasumu, yasumi, yasumanai.
  • Shibamaru休むnghỉ ngơi / nghỉ (học, làm)
  • Shibamaruかぜをひいたから、学校を休むね。Tớ bị cảm nên sẽ nghỉ học nhé.
  • LinaYasumu không chỉ có nghĩa là “nghỉ ngơi”. Nó còn có nghĩa là nghỉ học hoặc nghỉ làm.
  • Shibamaru休みgiờ nghỉ / ngày nghỉ
  • Gen休みの日は、なにをしようかな?Ngày nghỉ thì làm gì đây nhỉ?
  • Shibamaru昼休みnghỉ trưa
  • Shibamaru昼休みに、おにぎりを食べるよ。Giờ nghỉ trưa, tớ ăn cơm nắm.
  • Shibamaru夏休みkỳ nghỉ hè
  • Gen夏休みは、海に行きたい!Nghỉ hè, tớ muốn đi biển!
  • Shibamaru休日ngày nghỉ / ngày lễ
  • LinaGiờ hãy nghe âm “kyuu” — âm on. 休 cộng với 日 nghĩa là “ngày” thành kyuujitsu, ngày nghỉ.
  • Shibamaru休日は、お家でゆっくりするんだ。Ngày nghỉ, tớ thư giãn ở nhà.
  • Shibamaru定休日ngày nghỉ định kỳ của cửa hàng
  • Gen「ていきゅうび」? 特別な日か! 入ろう!“Teikyuubi”? Là ngày đặc biệt à! Vào thôi!
  • Gen……あかない!……Không mở được!
  • Shibamaru定休日は「お店が休む日」だよ。Teikyuubi nghĩa là “ngày cửa hàng nghỉ” đấy.
  • Gen店も休むのか!Cửa hàng cũng nghỉ à!?
  • LinaBạn sẽ thấy chữ 定休日 trên cửa các cửa hàng khắp Nhật Bản. Nó có nghĩa là ngày nghỉ định kỳ của cửa hàng — nên hãy kiểm tra trước khi đi!
  • Shibamaru休の字、たくさんあったね。Có nhiều từ có chữ 休 ghê!
  • Gen問題だ! わかるかな?Câu đố đây! Bạn trả lời được không? (3 câu hỏi)
  • Genえっ……おれは A だと思った……Ơ…… tớ tưởng là A……
  • Shibamaruゲン、お茶いれたよ。どうぞ。Gen, tớ pha trà rồi. Mời cậu.
  • Gen……ありがとう。たまには休むのも、いいな。……Cảm ơn. Thỉnh thoảng nghỉ ngơi cũng hay nhỉ.
  • Shibamaru休むのも、がんばるためだよ。Nghỉ ngơi cũng là để tiếp tục cố gắng đấy.
  • LinaVậy hãy nhớ nhé: khi mệt, hãy tìm cái cây của riêng mình.

Tiếp tục học kanji

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.