Tiếng Việt
Shibamaru & Gen

Kanji #0002

日 nghĩa là “mặt trời / ngày”

Kun-yomiひ・かHI / KA
On-yomiニチ・ジツNICHI / JITSU
  • JLPT N5
  • Lớp 1
  • 4 nét

日 nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Bạn thấy chữ này ở khắp nơi: trong 日本 (NIHON, Nhật Bản), trong tên các ngày trong tuần và trong ngày tháng.

Xem: Gen và Shibamaru học chữ 日

Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube

Nguồn gốc của chữ 日

日 ban đầu là hình vẽ mặt trời: một vòng tròn có chấm ở giữa. Vòng tròn trở thành hình vuông, còn chấm trở thành nét ngắn bên trong.

Thứ tự nét (4 nét)

  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44

Từ có chữ 日

  • 日本にほん

    NIHON

    Nhật Bản

  • 毎日まいにち

    MAINICHI

    mỗi ngày

  • 日曜日にちようび

    NICHIYOUBI

    Chủ nhật

  • 今日きょう

    KYOU

    hôm nay

  • 誕生日たんじょうび

    TANJOUBI

    sinh nhật

Phần viết bằng chữ 日 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.

Mẹo đọc

  • 日 có nhiều cách đọc. Đọc là に (NI) trong 日本, にち (NICHI) trong 毎日 (MAINICHI, mỗi ngày), và び (BI) ở cuối tên các ngày trong tuần, như 日曜日 (NICHIYOUBI, Chủ nhật).
  • 今日 (KYOU, hôm nay) có cách đọc đặc biệt. Hãy học cả từ, không đọc từng chữ.
  • Trong ngày tháng, 日 thường đọc là か (KA), như 三日 (MIKKA, ngày mùng 3).

Trong video

  • Shibamaru読み方が ちがうねCách đọc khác nhau nhỉ.
  • Genほんとだ!Đúng thật!

Câu ví dụ

  • 毎日 にほんごを べんきょうします。

    MAINICHI NIHONGO O BENKYOU SHIMASU.

    Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

  • 日曜日に あいましょう。

    NICHIYOUBI NI AIMASHOU.

    Chủ nhật gặp nhau nhé.

Tiếp tục học kanji

  • GENKI I Textbook (3rd Edition)

    Sơ cấp

    Giáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.

    Xem trên Amazon
  • Remembering the Kanji 1

    Sơ cấp trở lên

    Học ý nghĩa và cách viết hơn 2.000 chữ kanji bằng cách ghép từng chữ từ các bộ phận qua một câu chuyện ngắn. Sách không dạy cách đọc.

    Xem trên Amazon

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.