Kanji #0021
土 nghĩa là “đất”
土 (TSUCHI) nghĩa là "đất". Đây cũng là chữ kanji của thứ Bảy, 土曜日 (DOYOUBI).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 土
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 土
土 thường được giải thích là một ụ đất trên mặt đất.
Thứ tự nét (3 nét)
- 1
- 2
- 3
Từ có chữ 土

土つち
TSUCHI
đất

土曜日どようび
DOYOUBI
thứ Bảy

土足どそく
DOSOKU
đi giày vào nhà

お土産おみやげ
OMIYAGE
quà lưu niệm
Phần viết bằng chữ 土 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- お土産 (OMIYAGE, quà lưu niệm) có cách đọc đặc biệt: 土産 đọc là みやげ (MIYAGE) như một từ.
- 土 và 士 trông giống nhau. Ở 土, nét dưới dài hơn. Ở 士 (như trong 富士山, núi Phú Sĩ), nét trên dài hơn.
Cách đọc khác của chữ 土
- ト土地 とち TOCHI đất đai
Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.
Trong video
- Gen土足で ごめん!Ối, mình còn đi giày!
- Shibamaruくつを ぬいでねCởi ra nhé!
Trong nhà kiểu Nhật và trên chiếu tatami, người ta cởi giày. Đi giày vào là 土足 (DOSOKU). Ở chùa, bạn có thể thấy biển 土足禁止 (DOSOKU KINSHI): cấm đi giày.
Câu ví dụ
土曜日は やすみです。
DOYOUBI WA YASUMI DESU.
Thứ Bảy là ngày nghỉ của tôi.
日本の お土産を かいました。
NIHON NO OMIYAGE O KAIMASHITA.
Tôi đã mua quà lưu niệm Nhật Bản.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonJapanese from Zero! 1
Bắt đầu từ số 0Bắt đầu từ con số 0. Romaji được thay dần bằng hiragana khi bạn học từng chữ, nên bạn sẽ đọc được kana lúc nào không hay.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.