Kanji #0020
金 nghĩa là “vàng / tiền”
金 nghĩa là "vàng" và "tiền". Đây cũng là chữ kanji của thứ Sáu, 金曜日 (KINYOUBI).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 金
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 金
金 thường được giải thích là những mẩu kim loại (hai nét ngắn) nằm trong đất (土) dưới một mái che.
Thứ tự nét (8 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ có chữ 金

お金おかね
OKANE
tiền

金曜日きんようび
KINYOUBI
thứ Sáu

金きん
KIN
vàng

料金りょうきん
RYOUKIN
phí / giá vé
Phần viết bằng chữ 金 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Đọc là きん (KIN), 金 nghĩa là "vàng": 金メダル (KIN MEDARU, huy chương vàng).
- お金 (OKANE) nghĩa là "tiền". Người ta thường nói kèm お ở phía trước.
- 料金 (RYOUKIN) là phí hoặc giá vé, như giá vé tàu.
Cách đọc khác của chữ 金
- コン黄金 おうごん OUGON vàng: ở đây KON thành GON
- かな金づち かなづち KANAZUCHI cái búa
Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.
Trong video
- Gen金曜日だ、やったー!Thứ Sáu rồi! Yeah!
- Shibamaruもうすぐ しゅうまつだねSắp đến cuối tuần rồi!
Tiền trong video là tiền đồ chơi vẽ riêng cho chương trình, không phải tiền Nhật thật.
Câu ví dụ
お金が ありません。
OKANE GA ARIMASEN.
Tôi không có tiền.
金曜日の よる、えいがを みます。
KINYOUBI NO YORU, EIGA O MIMASU.
Tối thứ Sáu tôi sẽ đi xem phim.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonJapanese Short Stories for Beginners
Sơ cấp20 truyện dễ đọc về cuộc sống thường ngày ở Nhật, mỗi truyện có bản dịch tiếng Anh, phần tóm tắt và danh sách từ vựng.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.