Tiếng Việt
Shibamaru & Gen

Kanji #0020

金 nghĩa là “vàng / tiền”

Kun-yomiかねKANE
On-yomiキンKIN
  • JLPT N5
  • Lớp 1
  • 8 nét

金 nghĩa là "vàng" và "tiền". Đây cũng là chữ kanji của thứ Sáu, 金曜日 (KINYOUBI).

Xem: Gen và Shibamaru học chữ 金

Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube

Nguồn gốc của chữ 金

金 thường được giải thích là những mẩu kim loại (hai nét ngắn) nằm trong đất (土) dưới một mái che.

Thứ tự nét (8 nét)

  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44
  5. 55
  6. 66
  7. 77
  8. 88

Từ có chữ 金

  • お金おかね

    OKANE

    tiền

  • 金曜日きんようび

    KINYOUBI

    thứ Sáu

  • 金きん

    KIN

    vàng

  • 料金りょうきん

    RYOUKIN

    phí / giá vé

Phần viết bằng chữ 金 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.

Mẹo đọc

  • Đọc là きん (KIN), 金 nghĩa là "vàng": 金メダル (KIN MEDARU, huy chương vàng).
  • お金 (OKANE) nghĩa là "tiền". Người ta thường nói kèm お ở phía trước.
  • 料金 (RYOUKIN) là phí hoặc giá vé, như giá vé tàu.

Cách đọc khác của chữ 金

  • コン黄金 おうごん OUGON vàng: ở đây KON thành GON
  • かな金づち かなづち KANAZUCHI cái búa

Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.

Trong video

  • Gen金曜日だ、やったー!Thứ Sáu rồi! Yeah!
  • Shibamaruもうすぐ しゅうまつだねSắp đến cuối tuần rồi!

Tiền trong video là tiền đồ chơi vẽ riêng cho chương trình, không phải tiền Nhật thật.

Câu ví dụ

  • お金が ありません。

    OKANE GA ARIMASEN.

    Tôi không có tiền.

  • 金曜日の よる、えいがを みます。

    KINYOUBI NO YORU, EIGA O MIMASU.

    Tối thứ Sáu tôi sẽ đi xem phim.

Tiếp tục học kanji

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.