Tiếng Việt
Shibamaru & Gen

Truyện kanji số 2

Vì sao 雨 có nghĩa là “mưa”?

Kun-yomiあめ (AME), あま (AMA)
On-yomiウ (U)
  • JLPT N5
  • 8 nét
  • Video 7 phút

Học kanji tiếng Nhật qua câu chuyện. Vì sao 雨 có nghĩa là “mưa”? Lina, Shibamaru và Gen gặp mưa giữa đường và khám phá vì sao “bầu trời”, “mây” và “hạt mưa” lại trở thành chữ kanji JLPT N5 “mưa” — gồm nguồn gốc chữ, thứ tự nét, cách đọc, cao độ và từ vựng hằng ngày.

Xem câu chuyện

Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Phụ đề 10 ngôn ngữ. Mở trên YouTube

Câu chuyện

Trời đầy mây, nhưng Gen chắc chắn là sẽ không mưa. Gen là một "hare-otoko", người đi đâu cũng có nắng. Rồi Shibamaru nói "ame" (mưa), còn Gen lại nghe thành "ame" (kẹo).

Mưa đến, ba người bạn trú mưa dưới mái hiên một cửa hàng. Bức phác thảo bầu trời, những đám mây và giọt mưa rơi của Lina biến thành chữ kanji 雨. Họ học bộ mưa, cách đọc AME và U, và cách cao độ phân biệt "mưa" với "kẹo".

Nguồn gốc của chữ 雨

雨 bắt nguồn từ hình vẽ cơn mưa: một nét cho bầu trời, mây ở bên dưới và bốn hạt mưa đang rơi.

Khi nằm trên chữ kanji khác, nó thành amekanmuri (bộ vũ): 雪 (tuyết), 雲 (mây), 電 (điện).

Thứ tự nét (8 nét)

  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44
  5. 55
  6. 66
  7. 77
  8. 88

Chữ kanji xuất hiện trong câu chuyện này

Cách đọc

  • Âm kun あめ (AME), あま (AMA)
  • Âm on ウ (U)
  • Số nét 8
  • Cao độ (Tokyo) 雨 (mưa) cao rồi thấp; 飴 (kẹo) thấp rồi cao.

Nghe thử: mưa hay kẹo?

  • AME (mưa)cao-thấp
  • AME (kẹo)thấp-cao

Từ có chữ 雨

  • 雨あめ

    AME

    mưa

  • 大雨おおあめ

    OOAME

    mưa to

  • 雨宿りあまやどり

    AMAYADORI

    trú mưa (đứng dưới mái hiên chờ tạnh)

  • 雨天中止うてんちゅうし

    UTEN CHUUSHI

    hủy nếu trời mưa

  • 梅雨つゆ

    TSUYU

    mùa mưa (cách đọc đặc biệt)

Âm thanh: cách đọc trong video.

Chương

  1. 0:00 Ngày mưa và cuốn sổ phác họa của Lina
  2. 0:19 “Không mưa đâu!”
  3. 0:40 Ame: mưa hay kẹo?
  4. 0:56 Mắc mưa
  5. 1:11 Bức vẽ của Lina biến thành kanji
  6. 1:39 Bầu trời, mây, hạt mưa
  7. 2:11 Amekanmuri: bộ vũ
  8. 2:41 Thứ tự nét
  9. 3:26 Cách đọc: AME và U
  10. 3:51 Cao độ: mưa và kẹo
  11. 4:19 Các từ có chữ 雨
  12. 5:41 Câu đố
  13. 6:10 Kẹo sau cơn mưa

Toàn bộ lời thoại

Shibamaru và Gen nói tiếng Nhật; Lina kể chuyện bằng tiếng Anh (ở đây lời của Lina được dịch sang tiếng Việt). Hãy đọc theo, rồi thử nói to các câu tiếng Nhật.

Xem toàn bộ lời thoại (80 câu)
  • LinaXin chào, mình là Lina. Hôm nay trời mưa… và điều đó làm mình nhớ ra một chuyện.
  • LinaHôm nọ, Gen nói: “Không mưa đâu!” Rồi bức vẽ của mình lại biến thành chữ kanji — lần nữa.
  • Shibamaruおはよう、ゲン。今日は雲が多いね。Chào buổi sáng, Gen. Hôm nay nhiều mây nhỉ.
  • Genおはよう! くもってるだけだ。雨はふらない!Chào buổi sáng! Chỉ là trời nhiều mây thôi. Không mưa đâu!
  • Shibamaruかさ、持ってきた?Cậu có mang ô không?
  • Genいらない! おれは晴れ男だからな!Không cần! Tớ là “hare-otoko” — đi đâu trời cũng nắng!
  • Linaわたしも、かさ、わすれた……Tớ cũng quên ô rồi…
  • Shibamaruじゃあ、早めに帰ろう。Vậy thì về sớm thôi.
  • Shibamaru……あめ、ふりそう。…Có vẻ “ame” — mưa — sắp rơi rồi.
  • Genあめ!? どこ!? おれ、いちご味がいい!Ame!? Kẹo!? Ở đâu? Tớ thích vị dâu!
  • Shibamaruその「あめ」じゃないよ……Không phải “ame” đó đâu…
  • LinaTrong tiếng Nhật, “ame” có thể là mưa… hoặc kẹo. Đoán xem Gen đã nghe thành từ nào.
  • Genん? ……つめたい。Hử? …Lạnh thế.
  • Genふ、ふってきた……!M-mưa rồi…!
  • Shibamaruゲン、ここで雨宿りしよう。Gen, trú mưa ở đây đi.
  • Gen晴れ男なのに……Tớ là hare-otoko cơ mà…
  • Lina見て!Nhìn này!
  • Shibamaruあっ! リナの絵、また「漢字」になってる!A! Bức vẽ của Lina lại biến thành chữ kanji rồi!
  • Genえっ、また!?Hả, lại nữa!?
  • Shibamaruそれが「雨」。空からふってくる、あめだよ。Đó là 雨, “ame” — thứ rơi từ trên trời xuống.
  • Gen……食べられないほうの、あめか。…Loại “ame” không ăn được à.
  • Shibamaruまず、上の横線は「空」。Đầu tiên, nét ngang ở trên là bầu trời.
  • Shibamaruその下は、空をおおう「雲」。Bên dưới là mây che phủ bầu trời.
  • Shibamaruそして、この4つの点は……?Còn bốn chấm này là…?
  • Gen雨つぶだ! おれに当たったやつ!Hạt mưa! Giống mấy hạt vừa rơi trúng tớ!
  • Shibamaruそう。空と、雲と、ふってくる雨つぶ。だから「雨」なんだ。Đúng rồi. Bầu trời, mây và những hạt mưa rơi. Vì thế mới là “mưa”.
  • Lina雨 bắt đầu từ một bức vẽ: một nét cho bầu trời, mây lơ lửng bên dưới và những hạt mưa đang rơi. Đây là một trong những chữ kanji sinh ra trực tiếp từ hình vẽ.
  • Shibamaru雨が字の上にのると、少し平たくなるんだ。Khi 雨 nằm trên một chữ kanji khác, nó sẽ dẹt đi một chút.
  • LinaHình này gọi là “amekanmuri” — bộ vũ. Bạn sẽ gặp nó trong các chữ kanji về thời tiết: 雪, tuyết. 雲, mây.
  • Shibamaru電車の「電」にも、雨があるよ。Trong chữ 電 cũng có mưa đấy — như trong 電車, “tàu điện”.
  • Gen電車にも雨が!?Trong tàu điện cũng có mưa!?
  • Lina電 nghĩa là điện. Ngày xưa, nó có nghĩa là tia chớp — ánh sáng lóe lên trong mây mưa. Vì thế nó có mưa ở trên.
  • Genよし、書くぞ! 雨は8画だ!Được rồi, viết thôi! 雨 có 8 nét!
  • Genまず、空!Đầu tiên, bầu trời!
  • Gen雲の左!Bên trái của mây!
  • Gen雲の右。かぎみたいに曲げる!Bên phải — bẻ cong như cái móc!
  • Genまん中に、たて!Nét sổ ở giữa!
  • Gen雨つぶ、左の上!Hạt mưa, trên bên trái!
  • Gen左の下!Dưới bên trái!
  • Gen右の上!Trên bên phải!
  • Gen右の下! 完成!Dưới bên phải! Xong!
  • Shibamaru点は、左の2つが先。それから右の2つ。Các chấm: hai chấm bên trái trước, rồi đến hai chấm bên phải.
  • LinaMẹo: viết nét giữa trước các chấm. Sau đó viết các chấm bên trái, từ trên xuống, rồi các chấm bên phải, từ trên xuống.
  • Shibamaruいっしょに書こう。いち、に、さん、し、ご、ろく、なな、はち!Cùng viết nào. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám! (Thử dùng ngón tay viết lên không trung nhé!)
  • Genこれは、なんて読む?Chữ này đọc thế nào?
  • Shibamaruあめ。AME
  • Shibamaruウ。U
  • Shibamaru「あめ」は訓読み。ほかの言葉とくっつくと「あま」になることもあるよ。「ウ」は音読み。“Ame” là âm kun. Khi ghép với từ khác, đôi khi nó thành “ama”. “U” là âm on.
  • LinaÀ, mình hiểu rồi! Ame là từ thuần Nhật, và có thể biến thành ama khi nằm trong từ khác. Còn u là âm on, bắt nguồn từ tiếng Hán cổ.
  • Shibamaruそれから、「雨」と「あめ(キャンディ)」は、音の高さがちがうんだ。Ngoài ra, “mưa” và “kẹo” được nói với cao độ khác nhau.
  • Shibamaruあめ。(雨)AME (mưa)
  • Shibamaruあめ。(飴)AME (kẹo)
  • LinaNghe nhé. Mưa bắt đầu cao rồi xuống thấp. Kẹo bắt đầu thấp rồi lên cao. Trong tiếng Nhật Tokyo, cao độ có thể làm thay đổi nghĩa.
  • Genあめ……あめ……。おなじに聞こえる……Ame… ame… Tớ nghe thấy giống nhau…
  • Shibamaruだいじょうぶ。聞いていると、わかってくるよ。Không sao đâu. Cứ nghe nhiều rồi cậu sẽ nhận ra.
  • Shibamaru雨の日は、家で本を読むのが好き。Những ngày mưa, tớ thích đọc sách ở nhà.
  • Shibamaru大雨OOAME — mưa to
  • Gen大雨だ! 今日は外に出ないぞ。Mưa to quá! Hôm nay tớ không ra ngoài đâu.
  • Shibamaru雨宿りAMAYADORI — trú mưa
  • Shibamaruさっき、お店の前で雨宿りしたね。Lúc nãy bọn mình đã trú mưa trước cửa hàng nhỉ.
  • LinaAmayadori nghĩa là đứng dưới mái hiên chờ cho đến khi tạnh mưa. Ở đây, ame biến thành ama.
  • Shibamaru雨天中止UTEN CHUUSHI — hủy nếu trời mưa
  • Gen今夜は花火だ! ……「雨天中止」?Tối nay có pháo hoa! …“Uten chuushi”?
  • Shibamaru雨がふったら、なしってこと。Nghĩa là nếu trời mưa thì hủy.
  • Genてるてる坊主を作らなきゃ!Phải làm teru teru bozu thôi!
  • LinaĐây là âm on, u. 雨天 nghĩa là trời mưa. Bạn sẽ thấy 雨天中止 trên áp phích sự kiện ở Nhật. Còn teru teru bozu là búp bê nhỏ người ta treo lên để cầu trời nắng.
  • Shibamaru梅雨TSUYU — mùa mưa
  • Shibamaru6月は梅雨。毎日のように雨がふるよ。Tháng 6 là “tsuyu”, mùa mưa. Hầu như ngày nào cũng mưa.
  • Genつゆ!? そばのつゆか! おなかすいた!Tsuyu!? Nước chấm mì soba à? Đói bụng quá!
  • Shibamaruその「つゆ」じゃないよ……雨が多い季節のこと。Không phải “tsuyu” đó đâu… Là mùa có nhiều mưa.
  • Genまた、まちがえた……Lại sai nữa rồi…
  • Lina梅雨, tsuyu, là cách đọc đặc biệt. Bạn chỉ cần học thuộc cả từ.
  • Shibamaru雨の字、いろいろあったね。Có nhiều từ với chữ 雨 thật nhỉ!
  • Gen問題だ! わかるかな?Câu đố đây! Bạn trả lời được không? (3 câu hỏi)
  • Gen星だと思った人、おれと同じだな!Ai nghĩ là “ngôi sao” thì giống tớ đấy!
  • Shibamaruはい、ゲン。あめ。Đây, Gen. Ame.
  • Genど、どっちのあめ!?A-ame nào cơ!?
  • Shibamaru食べるほう!Loại ăn được!
  • Genやった! 雨のあとの、あめだ!Tuyệt! Kẹo sau cơn mưa!
  • LinaVậy lần tới khi nghe “ame”, hãy nghe thật kỹ nhé — là mưa, hay kẹo?

Tiếp tục học kanji

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.