Truyện kanji số 2
Vì sao 雨 có nghĩa là “mưa”?
Học kanji tiếng Nhật qua câu chuyện. Vì sao 雨 có nghĩa là “mưa”? Lina, Shibamaru và Gen gặp mưa giữa đường và khám phá vì sao “bầu trời”, “mây” và “hạt mưa” lại trở thành chữ kanji JLPT N5 “mưa” — gồm nguồn gốc chữ, thứ tự nét, cách đọc, cao độ và từ vựng hằng ngày.
Xem câu chuyện
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Phụ đề 10 ngôn ngữ. Mở trên YouTube
Câu chuyện
Trời đầy mây, nhưng Gen chắc chắn là sẽ không mưa. Gen là một "hare-otoko", người đi đâu cũng có nắng. Rồi Shibamaru nói "ame" (mưa), còn Gen lại nghe thành "ame" (kẹo).
Mưa đến, ba người bạn trú mưa dưới mái hiên một cửa hàng. Bức phác thảo bầu trời, những đám mây và giọt mưa rơi của Lina biến thành chữ kanji 雨. Họ học bộ mưa, cách đọc AME và U, và cách cao độ phân biệt "mưa" với "kẹo".
Nguồn gốc của chữ 雨
雨 bắt nguồn từ hình vẽ cơn mưa: một nét cho bầu trời, mây ở bên dưới và bốn hạt mưa đang rơi.
Khi nằm trên chữ kanji khác, nó thành amekanmuri (bộ vũ): 雪 (tuyết), 雲 (mây), 電 (điện).
Thứ tự nét (8 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Chữ kanji xuất hiện trong câu chuyện này
Cách đọc
- Âm kun あめ (AME), あま (AMA)
- Âm on ウ (U)
- Số nét 8
- Cao độ (Tokyo) 雨 (mưa) cao rồi thấp; 飴 (kẹo) thấp rồi cao.
Nghe thử: mưa hay kẹo?
- AME (mưa)cao-thấp
- AME (kẹo)thấp-cao
Từ có chữ 雨
雨あめ
AME
mưa
大雨おおあめ
OOAME
mưa to
雨宿りあまやどり
AMAYADORI
trú mưa (đứng dưới mái hiên chờ tạnh)
雨天中止うてんちゅうし
UTEN CHUUSHI
hủy nếu trời mưa
梅雨つゆ
TSUYU
mùa mưa (cách đọc đặc biệt)
Âm thanh: cách đọc trong video.
Chương
Toàn bộ lời thoại
Shibamaru và Gen nói tiếng Nhật; Lina kể chuyện bằng tiếng Anh (ở đây lời của Lina được dịch sang tiếng Việt). Hãy đọc theo, rồi thử nói to các câu tiếng Nhật.
Xem toàn bộ lời thoại (80 câu)
- LinaXin chào, mình là Lina. Hôm nay trời mưa… và điều đó làm mình nhớ ra một chuyện.
- LinaHôm nọ, Gen nói: “Không mưa đâu!” Rồi bức vẽ của mình lại biến thành chữ kanji — lần nữa.
- Shibamaruおはよう、ゲン。今日は雲が多いね。Chào buổi sáng, Gen. Hôm nay nhiều mây nhỉ.
- Genおはよう! くもってるだけだ。雨はふらない!Chào buổi sáng! Chỉ là trời nhiều mây thôi. Không mưa đâu!
- Shibamaruかさ、持ってきた?Cậu có mang ô không?
- Genいらない! おれは晴れ男だからな!Không cần! Tớ là “hare-otoko” — đi đâu trời cũng nắng!
- Linaわたしも、かさ、わすれた……Tớ cũng quên ô rồi…
- Shibamaruじゃあ、早めに帰ろう。Vậy thì về sớm thôi.
- Shibamaru……あめ、ふりそう。…Có vẻ “ame” — mưa — sắp rơi rồi.
- Genあめ!? どこ!? おれ、いちご味がいい!Ame!? Kẹo!? Ở đâu? Tớ thích vị dâu!
- Shibamaruその「あめ」じゃないよ……Không phải “ame” đó đâu…
- LinaTrong tiếng Nhật, “ame” có thể là mưa… hoặc kẹo. Đoán xem Gen đã nghe thành từ nào.
- Genん? ……つめたい。Hử? …Lạnh thế.
- Genふ、ふってきた……!M-mưa rồi…!
- Shibamaruゲン、ここで雨宿りしよう。Gen, trú mưa ở đây đi.
- Gen晴れ男なのに……Tớ là hare-otoko cơ mà…
- Lina見て!Nhìn này!
- Shibamaruあっ! リナの絵、また「漢字」になってる!A! Bức vẽ của Lina lại biến thành chữ kanji rồi!
- Genえっ、また!?Hả, lại nữa!?
- Shibamaruそれが「雨」。空からふってくる、あめだよ。Đó là 雨, “ame” — thứ rơi từ trên trời xuống.
- Gen……食べられないほうの、あめか。…Loại “ame” không ăn được à.
- Shibamaruまず、上の横線は「空」。Đầu tiên, nét ngang ở trên là bầu trời.
- Shibamaruその下は、空をおおう「雲」。Bên dưới là mây che phủ bầu trời.
- Shibamaruそして、この4つの点は……?Còn bốn chấm này là…?
- Gen雨つぶだ! おれに当たったやつ!Hạt mưa! Giống mấy hạt vừa rơi trúng tớ!
- Shibamaruそう。空と、雲と、ふってくる雨つぶ。だから「雨」なんだ。Đúng rồi. Bầu trời, mây và những hạt mưa rơi. Vì thế mới là “mưa”.
- Lina雨 bắt đầu từ một bức vẽ: một nét cho bầu trời, mây lơ lửng bên dưới và những hạt mưa đang rơi. Đây là một trong những chữ kanji sinh ra trực tiếp từ hình vẽ.
- Shibamaru雨が字の上にのると、少し平たくなるんだ。Khi 雨 nằm trên một chữ kanji khác, nó sẽ dẹt đi một chút.
- LinaHình này gọi là “amekanmuri” — bộ vũ. Bạn sẽ gặp nó trong các chữ kanji về thời tiết: 雪, tuyết. 雲, mây.
- Shibamaru電車の「電」にも、雨があるよ。Trong chữ 電 cũng có mưa đấy — như trong 電車, “tàu điện”.
- Gen電車にも雨が!?Trong tàu điện cũng có mưa!?
- Lina電 nghĩa là điện. Ngày xưa, nó có nghĩa là tia chớp — ánh sáng lóe lên trong mây mưa. Vì thế nó có mưa ở trên.
- Genよし、書くぞ! 雨は8画だ!Được rồi, viết thôi! 雨 có 8 nét!
- Genまず、空!Đầu tiên, bầu trời!
- Gen雲の左!Bên trái của mây!
- Gen雲の右。かぎみたいに曲げる!Bên phải — bẻ cong như cái móc!
- Genまん中に、たて!Nét sổ ở giữa!
- Gen雨つぶ、左の上!Hạt mưa, trên bên trái!
- Gen左の下!Dưới bên trái!
- Gen右の上!Trên bên phải!
- Gen右の下! 完成!Dưới bên phải! Xong!
- Shibamaru点は、左の2つが先。それから右の2つ。Các chấm: hai chấm bên trái trước, rồi đến hai chấm bên phải.
- LinaMẹo: viết nét giữa trước các chấm. Sau đó viết các chấm bên trái, từ trên xuống, rồi các chấm bên phải, từ trên xuống.
- Shibamaruいっしょに書こう。いち、に、さん、し、ご、ろく、なな、はち!Cùng viết nào. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám! (Thử dùng ngón tay viết lên không trung nhé!)
- Genこれは、なんて読む?Chữ này đọc thế nào?
- Shibamaruあめ。AME
- Shibamaruウ。U
- Shibamaru「あめ」は訓読み。ほかの言葉とくっつくと「あま」になることもあるよ。「ウ」は音読み。“Ame” là âm kun. Khi ghép với từ khác, đôi khi nó thành “ama”. “U” là âm on.
- LinaÀ, mình hiểu rồi! Ame là từ thuần Nhật, và có thể biến thành ama khi nằm trong từ khác. Còn u là âm on, bắt nguồn từ tiếng Hán cổ.
- Shibamaruそれから、「雨」と「あめ(キャンディ)」は、音の高さがちがうんだ。Ngoài ra, “mưa” và “kẹo” được nói với cao độ khác nhau.
- Shibamaruあめ。(雨)AME (mưa)
- Shibamaruあめ。(飴)AME (kẹo)
- LinaNghe nhé. Mưa bắt đầu cao rồi xuống thấp. Kẹo bắt đầu thấp rồi lên cao. Trong tiếng Nhật Tokyo, cao độ có thể làm thay đổi nghĩa.
- Genあめ……あめ……。おなじに聞こえる……Ame… ame… Tớ nghe thấy giống nhau…
- Shibamaruだいじょうぶ。聞いていると、わかってくるよ。Không sao đâu. Cứ nghe nhiều rồi cậu sẽ nhận ra.
- Shibamaru雨の日は、家で本を読むのが好き。Những ngày mưa, tớ thích đọc sách ở nhà.
- Shibamaru大雨OOAME — mưa to
- Gen大雨だ! 今日は外に出ないぞ。Mưa to quá! Hôm nay tớ không ra ngoài đâu.
- Shibamaru雨宿りAMAYADORI — trú mưa
- Shibamaruさっき、お店の前で雨宿りしたね。Lúc nãy bọn mình đã trú mưa trước cửa hàng nhỉ.
- LinaAmayadori nghĩa là đứng dưới mái hiên chờ cho đến khi tạnh mưa. Ở đây, ame biến thành ama.
- Shibamaru雨天中止UTEN CHUUSHI — hủy nếu trời mưa
- Gen今夜は花火だ! ……「雨天中止」?Tối nay có pháo hoa! …“Uten chuushi”?
- Shibamaru雨がふったら、なしってこと。Nghĩa là nếu trời mưa thì hủy.
- Genてるてる坊主を作らなきゃ!Phải làm teru teru bozu thôi!
- LinaĐây là âm on, u. 雨天 nghĩa là trời mưa. Bạn sẽ thấy 雨天中止 trên áp phích sự kiện ở Nhật. Còn teru teru bozu là búp bê nhỏ người ta treo lên để cầu trời nắng.
- Shibamaru梅雨TSUYU — mùa mưa
- Shibamaru6月は梅雨。毎日のように雨がふるよ。Tháng 6 là “tsuyu”, mùa mưa. Hầu như ngày nào cũng mưa.
- Genつゆ!? そばのつゆか! おなかすいた!Tsuyu!? Nước chấm mì soba à? Đói bụng quá!
- Shibamaruその「つゆ」じゃないよ……雨が多い季節のこと。Không phải “tsuyu” đó đâu… Là mùa có nhiều mưa.
- Genまた、まちがえた……Lại sai nữa rồi…
- Lina梅雨, tsuyu, là cách đọc đặc biệt. Bạn chỉ cần học thuộc cả từ.
- Shibamaru雨の字、いろいろあったね。Có nhiều từ với chữ 雨 thật nhỉ!
- Gen問題だ! わかるかな?Câu đố đây! Bạn trả lời được không? (3 câu hỏi)
- Gen星だと思った人、おれと同じだな!Ai nghĩ là “ngôi sao” thì giống tớ đấy!
- Shibamaruはい、ゲン。あめ。Đây, Gen. Ame.
- Genど、どっちのあめ!?A-ame nào cơ!?
- Shibamaru食べるほう!Loại ăn được!
- Genやった! 雨のあとの、あめだ!Tuyệt! Kẹo sau cơn mưa!
- LinaVậy lần tới khi nghe “ame”, hãy nghe thật kỹ nhé — là mưa, hay kẹo?
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên AmazonAmazon Kindle 16GB
Mọi trình độMáy đọc sách nhẹ, màn hình chống chói. Có rất nhiều sách học tiếng Nhật và sách đọc theo cấp độ dạng e-book Kindle.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.