Kanji #0010
大 nghĩa là “lớn”
大 nghĩa là "lớn". Chữ này có trong 大きい (OOKII, lớn), 大学 (DAIGAKU, đại học) và cả 大丈夫 (DAIJOUBU, không sao).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 大
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 大
大 là hình vẽ một người đứng dang rộng tay chân.
Thứ tự nét (3 nét)
- 1
- 2
- 3
Từ có chữ 大

大きいおおきい
OOKII
lớn

大学だいがく
DAIGAKU
đại học

大人おとな
OTONA
người lớn

大丈夫だいじょうぶ
DAIJOUBU
không sao

大切たいせつ
TAISETSU
quan trọng
Phần viết bằng chữ 大 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Trong video, 大 có ba cách đọc: おお (OO) trong 大きい, だい (DAI) trong 大学 và たい (TAI) trong 大切 (TAISETSU, quan trọng).
- 大人 (OTONA, người lớn) có cách đọc đặc biệt. Hãy học cả từ.
- 大丈夫 (DAIJOUBU) nghĩa là "không sao" hoặc "tôi ổn". Khi ai đó mời bạn thứ gì, từ này cũng có thể có nghĩa là "thôi, cảm ơn".
Trong video
- Shibamaru読み方が ちがうねCách đọc khác nhau nhỉ.
- Genほんとだ!Đúng thật!
Câu ví dụ
大きい いぬですね。
OOKII INU DESU NE.
Con chó to quá!
大学で にほんごを べんきょうしています。
DAIGAKU DE NIHONGO O BENKYOU SHITE IMASU.
Tôi học tiếng Nhật ở trường đại học.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.