Kanji #0022
中 nghĩa là “bên trong / ở giữa”
中 nghĩa là "bên trong" hoặc "ở giữa". Chữ này có trong 中国 (CHUUGOKU, Trung Quốc) và 中学校 (CHUUGAKKOU, trường trung học cơ sở).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 中
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 中
中 thường được giải thích là một nét xuyên qua giữa một chiếc hộp.
Thứ tự nét (4 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
Từ có chữ 中

中なか
NAKA
bên trong

中学校ちゅうがっこう
CHUUGAKKOU
trường trung học cơ sở

中国ちゅうごく
CHUUGOKU
Trung Quốc

一日中いちにちじゅう
ICHINICHIJUU
cả ngày
Phần viết bằng chữ 中 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- かばんの 中 (KABAN NO NAKA) nghĩa là "trong cặp".
- Trong 一日中 (ICHINICHIJUU, cả ngày), 中 đọc là じゅう (JUU), không phải ちゅう (CHUU). Tương tự trong 世界中 (SEKAIJUU, khắp thế giới).
- 中国 nghĩa là "đất nước ở giữa".
Trong video
- Gen一日中 ねたい!Mình muốn ngủ cả ngày!
- Shibamaruべんきょうも しようねHọc bài nữa nhé!
Câu ví dụ
かばんの 中に 本が あります。
KABAN NO NAKA NI HON GA ARIMASU.
Trong cặp có một cuốn sách.
一日中 ねました。
ICHINICHIJUU NEMASHITA.
Tôi đã ngủ cả ngày.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.