Kanji #0015
人 nghĩa là “người”
人 (HITO) nghĩa là "người". Đặt sau tên một nước, bạn sẽ có người của nước đó: 日本人 (NIHONJIN), người Nhật.
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 人
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 人
人 là hình vẽ một người đang đi, nhìn từ bên cạnh.
Thứ tự nét (2 nét)
- 1
- 2
Từ có chữ 人

人ひと
HITO
người

日本人にほんじん
NIHONJIN
người Nhật

一人ひとり
HITORI
một người / một mình

二人ふたり
FUTARI
hai người

大人おとな
OTONA
người lớn
Phần viết bằng chữ 人 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Tên nước + 人 đọc là じん (JIN): アメリカ人 (AMERIKAJIN, người Mỹ).
- Khi đếm người, 人 đọc là にん (NIN): 三人 (SANNIN), 四人 (YONIN). Một và hai người là trường hợp đặc biệt: 一人 (HITORI), 二人 (FUTARI).
- 大人 (OTONA, người lớn) cũng là một cách đọc đặc biệt.
Trong video
- Genじゃあ 三人は さんじん?Vậy ba người là SANJIN à?
- Shibamaruううん、さんにん だよKhông, là SANNIN!
Câu ví dụ
あの 人は だれですか。
ANO HITO WA DARE DESU KA.
Người kia là ai vậy?
かぞくは 四人です。
KAZOKU WA YONIN DESU.
Gia đình tôi có bốn người.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.