Kanji #0007
入 nghĩa là “đi vào”
入 nghĩa là "đi vào" hoặc "cho vào". Đây là chữ ngược nghĩa với 出 (đi ra).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 入
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 入
入 thường được giải thích là hình vẽ một vật đi vào một lối mở.
Thứ tự nét (2 nét)
- 1
- 2
Từ có chữ 入

入口いりぐち
IRIGUCHI
lối vào

入るはいる
HAIRU
đi vào

入れるいれる
IRERU
cho vào

入学にゅうがく
NYUUGAKU
nhập học
Phần viết bằng chữ 入 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Trong video, 入 có ba cách đọc kun: いり (IRI) trong 入口 (IRIGUCHI, lối vào), はいる (HAIRU, đi vào) và いれる (IRERU, cho vào).
- 入る là việc chính bạn làm: へやに 入る (vào phòng). 入れる là việc bạn làm với đồ vật: かばんに 入れる (cho vào cặp).
- 入 và 人 (người) trông giống nhau. Ở 入, nét bên phải bắt đầu cao hơn. Ở 人, nét bên trái bắt đầu cao hơn.
Trong video
- Gen入る、入れる、どっちだ?HAIRU hay IRERU, cái nào đây?
- Shibamaru自分が 入る、ものを 入れるMình thì đi vào; đồ vật thì cho vào.
Gen nhầm 入る với 入れる. Shibamaru đưa ra quy tắc đơn giản: chính mình thì 入る, còn đồ vật thì 入れる.
Câu ví dụ
へやに 入ります。
HEYA NI HAIRIMASU.
Tôi vào phòng.
かばんに 本を 入れます。
KABAN NI HON O IREMASU.
Tôi cho cuốn sách vào cặp.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.