Kanji #0006
出 nghĩa là “đi ra”
出 nghĩa là "đi ra". Bạn gặp chữ này trong 出口 (DEGUCHI), biển lối ra có ở mọi nhà ga.
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 出
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 出
出 thường được giải thích là một bàn chân bước ra khỏi một lối mở.
Thứ tự nét (5 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ có chữ 出

出口でぐち
DEGUCHI
lối ra

出るでる
DERU
đi ra

出すだす
DASU
lấy ra

出発しゅっぱつ
SHUPPATSU
khởi hành
Phần viết bằng chữ 出 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 出る (DERU) nghĩa là "đi ra": chính bạn đi ra. 出す (DASU) nghĩa là "lấy ra" hoặc "đưa ra" một thứ gì đó.
- Trong 出発 (SHUPPATSU, khởi hành), シュツ trở thành しゅっ (SHUP): âm bị ngắn lại trước âm tiếp theo.
- Ở Nhật, bạn sẽ thấy 出口 trên biển báo ở nhà ga, cửa hàng và bãi đỗ xe.
Trong video
- Shibamaruどれも よく 見ることばだよBạn sẽ gặp tất cả những từ này.
- Genおぼえたぞ!Nhớ rồi!
Câu ví dụ
うちを 出ます。
UCHI O DEMASU.
Tôi ra khỏi nhà.
かばんから 本を 出します。
KABAN KARA HON O DASHIMASU.
Tôi lấy cuốn sách ra khỏi cặp.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.