Kanji #0012
先 nghĩa là “phía trước / trước đó”
先 nghĩa là "phía trước" hoặc "trước đó". Đây là chữ đầu tiên trong 先生 (SENSEI, thầy cô): người đi trước bạn.
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 先
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 先
先 thường được giải thích là một bàn chân (phần trên) ở phía trước một người (phần dưới): người đi trước.
Thứ tự nét (6 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ có chữ 先

先生せんせい
SENSEI
thầy cô

先週せんしゅう
SENSHUU
tuần trước

先月せんげつ
SENGETSU
tháng trước

お先に どうぞおさきに どうぞ
OSAKINI DOUZO
mời đi trước
Phần viết bằng chữ 先 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 先生 (SENSEI) không chỉ dành cho thầy cô. Ở Nhật, bác sĩ và các chuyên gia khác cũng được gọi là SENSEI.
- Trong 先週 (SENSHUU, tuần trước) và 先月 (SENGETSU, tháng trước), 先 có nghĩa là "trước".
- お先に どうぞ (OSAKI NI DOUZO) nghĩa là "Mời bạn đi trước". お先に しつれいします (OSAKI NI SHITSUREI SHIMASU) là câu nói khi về sớm hơn mọi người ở chỗ làm.
Trong video
- Shibamaruお先に どうぞMời bạn đi trước.
- Genじゃあ、お先に!Vậy mình đi trước nhé!
Câu ví dụ
先生、しつもんが あります。
SENSEI, SHITSUMON GA ARIMASU.
Thưa thầy, em có câu hỏi.
先週 日本へ いきました。
SENSHUU NIHON E IKIMASHITA.
Tuần trước tôi đã đi Nhật.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.