Kanji #0013
生 nghĩa là “sự sống / tươi sống”
生 nghĩa là "sự sống", "sinh ra" và "sống (chưa nấu)". Chữ này có nhiều cách đọc nhất trong danh sách kanji Joyo.
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 生
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 生
生 là hình vẽ một cây non mọc lên từ mặt đất.
Thứ tự nét (5 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ có chữ 生

先生せんせい
SENSEI
thầy cô

学生がくせい
GAKUSEI
học sinh

生まれるうまれる
UMARERU
sinh ra

生ビールなまビール
NAMABIIRU
bia tươi

一年生いちねんせい
ICHINENSEI
học sinh năm nhất
Phần viết bằng chữ 生 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 先生 (SENSEI, thầy cô) và 学生 (GAKUSEI, học sinh) đều dùng セイ (SEI).
- 生 đọc là なま (NAMA) nghĩa là "sống" hoặc "tươi": 生ビール (NAMABIIRU, bia tươi), 生たまご (NAMATAMAGO, trứng sống).
- Trong 誕生日 (TANJOUBI, sinh nhật), 生 đọc là じょう (JOU).
Cách đọc khác của chữ 生
- ショウ一生 いっしょう ISSHOU cả cuộc đời
- い(きる)生きる いきる IKIRU sống
- い(かす)生かす いかす IKASU tận dụng
- い(ける)生け花 いけばな IKEBANA ikebana (cắm hoa)
- う(む)生む うむ UMU sinh (con)
- お(う)生い立ち おいたち OITACHI thời thơ ấu của ai đó
- は(える)生える はえる HAERU mọc (cỏ, tóc)
- は(やす)生やす はやす HAYASU để (râu)
- き生糸 きいと KIITO tơ sống
Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.
Trong video
- Genビールだ!Bia kìa!
- Shibamaru日本では おさけは はたちからだよỞ Nhật, phải đủ 20 tuổi mới được uống rượu bia.
- Genおれも のみたい!Mình cũng muốn uống!
Ở Nhật phải đủ 20 tuổi mới được uống rượu bia, nên 生ビール không dành cho Gen.
Câu ví dụ
わたしは 大学生です。
WATASHI WA DAIGAKUSEI DESU.
Tôi là sinh viên đại học.
どこで 生まれましたか。
DOKO DE UMAREMASHITA KA.
Bạn sinh ra ở đâu?
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonRemembering the Kanji 1
Sơ cấp trở lênHọc ý nghĩa và cách viết hơn 2.000 chữ kanji bằng cách ghép từng chữ từ các bộ phận qua một câu chuyện ngắn. Sách không dạy cách đọc.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.