Đang tải không gian 3D...
Xin lỗi, trò chơi 3D không thể khởi động trên trình duyệt này.
Bạn vẫn có thể học các chữ kanji và bộ phận trong danh sách bên dưới.
Chạm vào một bộ phận để chọn.
Các chữ kanji và bộ phận trong trò chơi
Mẹo ghi nhớ giúp bạn nhớ hình dạng của chữ kanji. Chúng không phải lúc nào cũng là lịch sử thật của chữ đó.
- 休
nghỉ ngơi
休 = 亻 (người, dạng bên trái) + 木 (cây)
- Kun-yomi やす(む) YASU(MU)
- On-yomi きゅう キュウ KYUU
Từ: 休み やすみ YASUMI — kỳ nghỉ; ngày nghỉ
Mẹo ghi nhớ: Một người (亻) tựa vào cái cây (木) để nghỉ ngơi.
Hình ảnh này cũng là cách giải thích phổ biến nhất về nguồn gốc của 休, nhưng một số học giả đọc các dạng chữ cổ theo cách khác.
- 明
sáng
明 = 日 (mặt trời; ngày) + 月 (mặt trăng; tháng)
- Kun-yomi あか(るい) AKA(RUI)
- On-yomi めい メイ MEI
Từ: 明るい あかるい AKARUI — sáng sủa
Mẹo ghi nhớ: Mặt trời (日) và mặt trăng (月) cạnh nhau: sáng.
Đây là cách giải thích phổ biến nhất, nhưng cũng có ý kiến khác. Một số học giả cho rằng phần bên trái từng là một ô cửa sổ, nơi ánh trăng chiếu vào.
- 林
rừng nhỏ; lùm cây
林 = 木 (cây) + 木 (cây)
- Kun-yomi はやし HAYASHI
- On-yomi りん リン RIN
Từ: 森林 しんりん SHINRIN — rừng
Mẹo ghi nhớ: Hai cái cây (木 + 木) đứng cạnh nhau tạo thành một khu rừng nhỏ.
Ở đây mẹo ghi nhớ và cách giải thích thông thường giống nhau: 林 là hình những cái cây mọc cùng nhau.
Bộ phận
- 亻 người, dạng bên trái にんべん NINBEN
- 人 người ひと HITO
- 木 cây き KI
- 日 mặt trời; ngày ひ HI
- 月 mặt trăng; tháng つき TSUKI
- 口 miệng くち KUCHI
- 山 núi やま YAMA
Hình chữ kanji và bộ phận: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Các bộ phận 3D trong trò chơi này được làm từ dữ liệu nét chữ của KanjiVG (đã đổi độ dày và màu) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Đồ họa 3D: three.js (Giấy phép MIT).