Kanji #0003
本 nghĩa là “sách / gốc”
本 (HON) nghĩa là "sách". Chữ này còn có nghĩa là "gốc" hoặc "thật", và là chữ thứ hai trong 日本 (NIHON, Nhật Bản).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 本
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 本
本 là 木 (cây) có thêm một nét ngắn gần phía dưới. Nét đó chỉ vào rễ, phần gốc của cây. Từ "rễ" sinh ra nghĩa "gốc" và "thật", rồi sau đó là "sách".
Thứ tự nét (5 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ có chữ 本

本ほん
HON
sách

日本にほん
NIHON
Nhật Bản

本当ほんとう
HONTOU
thật / thật sự

本屋ほんや
HONYA
hiệu sách

一本いっぽん
IPPON
một (vật dài)
Phần viết bằng chữ 本 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Khi đứng một mình, 本 đọc là ほん (HON): 本を よみます nghĩa là "tôi đọc sách".
- 本 còn là từ đếm cho đồ vật dài và mảnh, như bút, chai và ô. Âm sẽ thay đổi: 一本 (IPPON), 二本 (NIHON), 三本 (SANBON).
- 本当 (HONTOU) nghĩa là "thật". ほんとう? là cách nói "Thật à?".
Trong video
- Shibamaruどれも よく 見ることばだよBạn sẽ gặp tất cả những từ này.
- Genおぼえたぞ!Nhớ rồi!
Câu ví dụ
本屋で 本を かいました。
HONYA DE HON O KAIMASHITA.
Tôi đã mua sách ở hiệu sách.
ペンが 一本 あります。
PEN GA IPPON ARIMASU.
Có một cây bút.
Tiếp tục học kanji
Japanese Short Stories for Beginners
Sơ cấp20 truyện dễ đọc về cuộc sống thường ngày ở Nhật, mỗi truyện có bản dịch tiếng Anh, phần tóm tắt và danh sách từ vựng.
Xem trên AmazonGENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.