Kanji #0004
円 nghĩa là “yên / hình tròn”
円 (EN) là tiền của Nhật Bản, đồng yên. Chữ này còn có nghĩa là "hình tròn".
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 円
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 円
円 là dạng đơn giản của chữ kanji cổ 圓, nghĩa là "tròn". Tên của đồng tiền thường được giải thích bằng hình tròn của đồng xu.
Thứ tự nét (4 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
Từ có chữ 円

円えん
EN
yên

百円ひゃくえん
HYAKUEN
100 yên

千円せんえん
SENEN
1.000 yên

一万円いちまんえん
ICHIMANEN
10.000 yên
Phần viết bằng chữ 円 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Giá cả ở Nhật được viết bằng 円: 百円 (HYAKUEN), 千円 (SENEN), 一万円 (ICHIMANEN).
- Chúng ta gọi là "yên", nhưng trong tiếng Nhật âm là えん (EN).
- 円い (MARUI) nghĩa là "tròn", nhưng phần lớn mọi người viết từ này là 丸い.
Trong video
- Gen4つも あるのか!Có tới 4 tờ!
- Shibamaruぜんぶ つかえるよBạn dùng được hết đấy.
Tiền trong video là tiền đồ chơi vẽ riêng cho chương trình, không phải tiền Nhật thật.
Câu ví dụ
これは 百円です。
KORE WA HYAKUEN DESU.
Cái này 100 yên.
千円で かえますか。
SENEN DE KAEMASU KA.
Tôi mua bằng 1.000 yên được không?
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonJapanese from Zero! 1
Bắt đầu từ số 0Bắt đầu từ con số 0. Romaji được thay dần bằng hiragana khi bạn học từng chữ, nên bạn sẽ đọc được kana lúc nào không hay.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.