Kanji #0026
右 nghĩa là “phải”
右 (MIGI) nghĩa là "bên phải", chỉ phương hướng.
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 右
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 右
右 thường được giải thích là một bàn tay (phần trên) cùng với 口 (miệng): bàn tay dùng để ăn.
Thứ tự nét (5 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ có chữ 右

右みぎ
MIGI
bên phải

右手みぎて
MIGITE
tay phải

右側みぎがわ
MIGIGAWA
phía bên phải

左右さゆう
SAYUU
trái và phải
Phần viết bằng chữ 右 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 右 và 左 (trái) trông giống nhau, nhưng thứ tự nét khác nhau: 右 bắt đầu bằng nét xiên (ノ), còn 左 bắt đầu bằng nét ngang (一).
- 左右 (SAYUU) nghĩa là "trái và phải". Trong tiếng Nhật, bên trái đứng trước.
Cách đọc khác của chữ 右
- ウ右折 うせつ USETSU rẽ phải
Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.
Trong video
- Gen右は おはしを もつ 手!Bên phải là tay cầm đũa!
- Shibamaru左利きの 人も いるよCó người thuận tay trái đấy!
Câu ví dụ
つぎの かどを 右に まがって ください。
TSUGI NO KADO O MIGI NI MAGATTE KUDASAI.
Hãy rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
右手を あげて ください。
MIGITE O AGETE KUDASAI.
Hãy giơ tay phải lên.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMitsubishi Unistar B Pencils (12 pack)
Mọi trình độBút chì Nhật Bản ruột B mềm và đậm. Dễ viết các nét kana và kanji rõ ràng.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.