Kanji #0025
下 nghĩa là “dưới”
下 nghĩa là "dưới" hoặc "phía dưới". Đây là chữ ngược nghĩa với 上 (trên).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 下
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 下
下 ban đầu là một nét ngắn phía dưới một đường kẻ: thứ ở phía dưới.
Thứ tự nét (3 nét)
- 1
- 2
- 3
Từ có chữ 下

下した
SHITA
phía dưới

靴下くつした
KUTSUSHITA
tất (vớ)

地下鉄ちかてつ
CHIKATETSU
tàu điện ngầm

下手へた
HETA
kém
Phần viết bằng chữ 下 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 下手 (HETA, kém) là cách đọc đặc biệt của hai chữ này khi đi cùng nhau. Ngược nghĩa là 上手 (JOUZU, giỏi).
- 地下鉄 (CHIKATETSU, tàu điện ngầm) là 地 (đất) + 下 (dưới) + 鉄 (sắt): tàu chạy dưới lòng đất. Ở đây 下 đọc là か (KA).
- ください (KUDASAI, xin hãy) có thể viết là 下さい, nhưng phần lớn mọi người viết bằng hiragana.
Cách đọc khác của chữ 下
- ゲ上下 じょうげ JOUGE trên và dưới
- さ(げる)下げる さげる SAGERU hạ xuống
- くだ(さる)下さい ください KUDASAI xin (cho tôi)
- お(りる)下りる おりる ORIRU đi xuống
Những cách đọc này không có trong video. Bạn sẽ gặp chúng sau.
Trong video
- Gen靴の 下だから 靴下か!Giày + dưới = tất!
- Shibamaruおぼえやすいね!Dễ nhớ ghê!
Câu ví dụ
いすの 下に ねこが います。
ISU NO SHITA NI NEKO GA IMASU.
Dưới ghế có một con mèo.
地下鉄で いきます。
CHIKATETSU DE IKIMASU.
Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.