Tiếng Việt
Shibamaru & Gen

Kanji #0027

左 nghĩa là “trái”

Kun-yomiひだりHIDARI
On-yomiサSA
  • JLPT N5
  • Lớp 1
  • 5 nét

左 (HIDARI) nghĩa là "bên trái", chỉ phương hướng.

Xem: Gen và Shibamaru học chữ 左

Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube

Nguồn gốc của chữ 左

左 thường được giải thích là một bàn tay (phần trên) cầm dụng cụ (工).

Thứ tự nét (5 nét)

  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44
  5. 55

Từ có chữ 左

  • 左ひだり

    HIDARI

    bên trái

  • 左手ひだりて

    HIDARITE

    tay trái

  • 左利きひだりきき

    HIDARIKIKI

    thuận tay trái

  • 左右さゆう

    SAYUU

    trái và phải

Phần viết bằng chữ 左 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.

Mẹo đọc

  • 左 và 右 (phải) trông giống nhau, nhưng 左 bắt đầu bằng nét ngang (一), còn 右 bắt đầu bằng nét xiên (ノ).
  • Ở Nhật, xe chạy bên trái đường.

Trong video

  • Gen左右を 見て わたる!Nhìn trái, nhìn phải rồi mới qua đường!
  • Shibamaruえらいね!Giỏi lắm!

Câu ví dụ

  • えきは 左です。

    EKI WA HIDARI DESU.

    Nhà ga ở bên trái.

  • わたしは 左利きです。

    WATASHI WA HIDARIKIKI DESU.

    Tôi thuận tay trái.

Tiếp tục học kanji

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.