Kanji #0009
気 nghĩa là “khí / không khí / cảm xúc”
気 (KI) nghĩa là "khí", "không khí" hoặc "cảm xúc". Đứng một mình thì khó dịch, nhưng nó có trong nhiều từ bạn dùng hằng ngày: 元気 (GENKI), 天気 (TENKI), 電気 (DENKI).
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 気
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 気
Dạng cũ của 気 là 氣: hơi nước (气) bốc lên từ cơm đang nấu (米). Từ "hơi nước" và "không khí" sinh ra nghĩa "tinh thần" và "cảm xúc".
Thứ tự nét (6 nét)
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ có chữ 気

天気てんき
TENKI
thời tiết

元気げんき
GENKI
khỏe mạnh / vui vẻ

電気でんき
DENKI
điện

人気にんき
NINKI
sự được yêu thích
Phần viết bằng chữ 気 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- 気 nói về trạng thái của một thứ gì đó: trạng thái của bầu trời (天気, thời tiết), của con người (元気, khỏe mạnh), của đám đông (人気, được yêu thích).
- お元気ですか (OGENKI DESU KA) nghĩa là "Bạn khỏe không?".
Trong video
- Gen気って よく 見るんだなChữ này mình thấy ở khắp nơi!
- Shibamaru毎日 つかうよNgày nào bạn cũng sẽ dùng.
Câu ví dụ
お元気ですか。
OGENKI DESU KA.
Bạn khỏe không?
電気を つけて ください。
DENKI O TSUKETE KUDASAI.
Hãy bật đèn lên.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonJapanese Short Stories for Beginners
Sơ cấp20 truyện dễ đọc về cuộc sống thường ngày ở Nhật, mỗi truyện có bản dịch tiếng Anh, phần tóm tắt và danh sách từ vựng.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.