Kanji #0029
女 nghĩa là “nữ / phụ nữ”
女 nghĩa là "phụ nữ" hoặc "nữ".
Xem: Gen và Shibamaru học chữ 女
Video sẽ được tải từ YouTube khi bạn nhấn phát. Mở trên YouTube
Nguồn gốc của chữ 女
女 thường được giải thích là hình vẽ một người phụ nữ quỳ, hai tay khoanh lại.
Thứ tự nét (3 nét)
- 1
- 2
- 3
Từ có chữ 女

女の人おんなのひと
ONNANOHITO
người phụ nữ

女の子おんなのこ
ONNANOKO
bé gái

女性じょせい
JOSEI
nữ giới

女湯おんなゆ
ONNAYU
nhà tắm nữ
Phần viết bằng chữ 女 trong mỗi từ được tô màu cam. Âm thanh: cách đọc trong video của chúng mình.
Mẹo đọc
- Chỉ nói 女 (ONNA) có thể nghe bất lịch sự. 女の人 (ONNA NO HITO) là cách nói lịch sự của "người phụ nữ", còn 女性 (JOSEI) là từ trang trọng.
- Ở nhiều suối nước nóng và nhà tắm công cộng, nhà tắm nữ có rèm đỏ và nhà tắm nam có rèm xanh, nhưng không phải nơi nào cũng vậy. Hãy luôn kiểm tra chữ kanji: 女 cho nữ, 男 cho nam.
- Đặt 女 và 子 (trẻ em) cạnh nhau, bạn sẽ có 好, chữ kanji trong 好き (SUKI, thích).
Trong video
- Shibamaruあの 女の人は だれ?Người phụ nữ kia là ai vậy?
- Genおれの 先生だ!Là cô giáo của mình!
Câu ví dụ
あの 女の人は だれですか。
ANO ONNA NO HITO WA DARE DESU KA.
Người phụ nữ kia là ai vậy?
女の子が 本を よんでいます。
ONNA NO KO GA HON O YONDE IMASU.
Một bé gái đang đọc sách.
Tiếp tục học kanji
GENKI I Textbook (3rd Edition)
Sơ cấpGiáo trình nhập môn rất phổ biến, được dùng ở nhiều trường đại học. Mỗi bài có hội thoại, giải thích ngữ pháp bằng tiếng Anh và rất nhiều bài luyện tập.
Xem trên AmazonMinna no Nihongo Beginner I Main Textbook (2nd Edition)
Sơ cấpViết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, có nhiều bài luyện mẫu câu. Hãy dùng cùng với sách Bản dịch và giải thích ngữ pháp.
Xem trên Amazon
Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, theo giấy phép CC BY-SA 3.0. Hình chữ kanji trên trang này được vẽ từ dữ liệu KanjiVG (đã đổi độ dày và màu nét, có hoạt ảnh) và được chia sẻ theo cùng giấy phép. Cấp độ: JLPT N5 chỉ là gợi ý học tập; JLPT không công bố danh sách kanji chính thức.